một tuyên bố hoặc đảm bảo rằng người ta sẽ làm một điều cụ thể hoặc một điều cụ thể sẽ xảy ra.

Bạn đang xem: Shrimp cocktail là gì


Ví dụ: The people nurse deep alienation with the political system và cynicism about the democratic process due to their sad experience of broken promises và forgotten assurances.

Người dân y tá xa lánh sâu sắc với hệ thống chính trị và sự hoài nghi về quá trình dân chủ vày gớm nghiệm buồn của họ về những lời hứa bị phá vỡ và những đảm bảo bị lãng quên.


từ đồng nghĩa: word (of honor) ( danh từ) ); assurance (đảm bảo); pledge ( lời hứa ); vow (nguyện); guarantee ( Bảo hành ); oath ( tuyên thệ ); bond ( liên kết ); undertaking ( đảm nhận ); agreement ( hợp đồng ); commitment ( lời cam kết ); contract ( hợp đồng ); covenant ( khế ước );
đảm bảo với ai đó rằng người ta chắc chắn sẽ làm, đến hoặc sắp xếp một cái gì đó; cam kết hoặc tuyên bố rằng một cái gì đó sẽ xảy ra.

Xem thêm: Code Genshin Impact 2021 Miễn Phí: Chi Tiết Cách Nhận Và Nhập Code Genshin


từ đồng nghĩa: give sầu one's word ( đưa ra một từ ); swear ( xin thề ); pledge ( lời hứa ); vow (nguyện); undertake (cam kết); guarantee ( Bảo hành ); contract ( hợp đồng ); engage ( thuê ); give sầu an assurance (đưa ra một sự đảm bảo); commit oneself ( dấn thân ); bind oneself (trói buộc bản thân); swear/take an oath (thề / thề); covenant ( khế ước ); plight (hoàn cảnh);
đưa ra những căn cứ tốt để ao ước đợi (một sự kiện hoặc tình huống cụ thể).

Một hoành tráng ba ngày, lễ hội này hứa hẹn một cái gì đó mang lại tất cả mọi người.


từ đồng nghĩa: indicate ( biểu thị ); lead one to expect (dẫn một người muốn đợi); point to ( điểm đến ); denote ( chứng tỏ ); signify (biểu thị); be a sign of ( dấu hiệu của ); be evidence of (là bằng chứng của); give hope of (cho hy vọng); bespeak (bespeak); presage (đoán trước); augur (tháng tám); herald (báo trước); bode (điềm báo); portkết thúc (portend); betoken (phản bội); foretoken (báo trước); forebode (báo trước);
word (of honor) ( danh từ) ); potential ( tiềm năng ); indication (chỉ định); hope (hy vọng);
give sầu one's word ( đưa ra một từ ); indicate ( biểu thị ); predict (dự đoán); assure ( cam đoan );
shrewmouse, shrieked, shrieking, shrilling, shrilly, shrimp butter, shrimp newburg, shrimp sauce, shrimp-fish, shrimpfish, shrimpy, shrink baông xã, shrink from, shrink-wrapped software, shrinking violet,
*

Nhập khẩu từ ITALY Với triết xuất thực thiết bị hữu cơ Loại bỏ nkhô nóng ráy tai Trẻ em và Người lớn. Mua tại: vimexcopharma.com
*

Nhập khẩu từ bỏ ITALY Đóng băng ổ loét miệng, nhiệt miệng Giảm đau nkhô nóng, tạo lớp bảo vệ kéo dài. Mua tại: vimexcopharma.com
*

Nhập khẩu tự ITALY Đóng băng ổ loét miệng, nhiệt miệng Giảm nhức nkhô nóng, tạo lớp bảo vệ kéo dài. Mua tại: vimexcopharma.com