Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Garden là gì

*
*
*

garden
*

garden /"gɑ:dn/ danh từ vườna vegetable garden: vườn rau (số nhiều) công viên, vườnzoological gardens: vườn bách thú vùng màu mỡ xanh tốtto lead somebody up the garden : lừa phỉnh ai, đánh lừa ai nội động từ làm vườn
vườn hoagarden planning: quy hoạch vườn hoagarden square: vườn hoa (thành phố)garden square: vườn hoa nhỏpleaser garden: vườn hoa (trong nhà ở)roadside garden: vườn hoa bên cạnh đườngLĩnh vực: xây dựngvườnFlemish garden wall bond: xây xếp mạch kiểu tường rào vườn FlemishFormal garden: Vườn tạo hình (kiểu Pháp)bee garden: vườn nuôi ongbotanical garden: vườn bách thảocollective garden: vườn tập thểflower garden: vườn hoaforecourt garden: vườn nhỏ sân trướcforecourt garden: vườn trước nhàformal garden: vườn tạo hìnhfront garden: vườn trước nhàfruit garden: vườn cây ăn quảgarden apartment: căn hộ có vườngarden architecture: kiến trúc vườngarden city: thành phố vườngarden hose: ống mềm tưới vườngarden lattice fence: hàng rào vườngarden planning: quy hoạch vườn hoagarden square: vườn hoa (thành phố)garden square: vườn hoa nhỏgarden wall: tường quanh vườngarden wall: tường ngăn sân với vườnhanging garden: vườn treohistoric garden: vườn cây cổkitchen garden: vườn raukitchen garden: vườn rau (thơm)nursery garden: vườn ươm câypleaser garden: vườn hoa (trong nhà ở)pleasure garden: vườn cảnhpublic garden: vườn (hoa) công cộngroadside garden: vườn hoa bên cạnh đườngroof garden: vườn trên máiturf nursery garden: vườn ươm (vầng) cỏzoological garden: vườn bách thúvườn quảvườn raukitchen garden: vườn rau (thơm)bee gardenchỗ nuôi ongfrench gardencông viên kiểu Phápgarden wallbờ ràovườngarden hotel: khách sạn có vườngarden stuff: rau vườnmarket garden: vườn rau (trồng để bán)vườn cây ăn quảgarden producehàng bônggarden saucemón ăn rau độngarden vegetable meat loafbánh mì thịt và rau

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): garden, gardener, gardening, garden

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): garden, gardener, gardening, garden


Xem thêm: Not Add Up Là Gì ? Nghĩa Của Từ Add Up Trong Tiếng Việt Cấu Trúc Add To Sth, Add Up, Add Together

*

*

*

garden

Từ điển Collocation

garden noun

ADJ. beautiful, lovely, pretty | big, large | small, tiny | back, front people hanging out washing in their back gardens | flower, herb, kitchen, rose, vegetable Most of the hotel"s salads are grown in its own kitchen garden. | rock, water a rock garden with an astonishing variety of alpine plants | botanical, cottage, formal, landscaped, public, town, walled a large country house with beautiful landscaped gardens plants suitable for a small town garden a lovely Victorian walled garden

VERB + GARDEN create, design, lay out, plan, plant creating a garden out of a wilderness We got someone to design the garden for us. The garden is laid out in eighteenth century style. | plant We planted the garden with herbs and wild flowers. | dig, do, tend, tidy (up), weed Weekends were spent doing the garden.

GARDEN + NOUN flower, plant | pest aphids, one of the commonest garden pests | tools | gate, path, shed, wall | furniture, seat | centre We got the gravel at our local garden centre.

PREP. in/into a/the ~ Mary"s out in the garden.

PHRASES the bottom/end of a garden

Từ điển WordNet


n.

a plot of ground where plants are cultivatedthe flowers or vegetables or fruits or herbs that are cultivated in a gardena yard or lawn adjoining a house

v.