Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Flange là gì

*
*
*

flange
*

flange /flændʤ/ danh từ (kỹ thuật) cái mép bích; mép, cạnh (ngành đường sắt) mép bánh xe, vành bánh xe gờ nổi ngoại động từ làm cho có mép, làm cho có bờ, làm cho có gờ lắp mép bánh xe, lắp vành bánh xe
mép bình mép gờcan flangemép hộp sắt tâyend flangemép đầu hộp danh từ o mặt bích Gờ nổi trên ống hoặc trên đoạn nối, có lỗ để bắt vít hoặc có đường ren hoặc có thể hàn. o cái bích, mặt bích, gờ, mép động từ o láp mặt bích, làm bích, gấp mép § flange up : lắp ống nối cuối cùng của một đường ống § adapter flange : mặt bích ống nối, mặt bích bộ phận chuyển tiếp § blank flange : mặt bích bít đầu ống § blind flange : mặt bích bít đầu ống § brake flange : mặt bích hãm § collar flange : bích vòng khuyên § companion flange : dãy hàm ngược § connecting flange : bích nối § cooling flange : bích làm lạnh § coupling flange : bích ly hợp, đai nối § counter flange : gờ mép ngược § crankshalf flange : gờ trục khuỷu § cross over flange : bích trung gian § dismantling flange : bích tháo dỡ, vòng tháo § double flange : bích kép § floor flange : đế tròn § hanger flange : bích treo § inlet flange : bích dẫn vào § mounting flange : bích lắp ráp, bích gá lắp § neck flange : bích cổ ống § pipe flange : mặt bích ống § reducing flange : mặt bích giảm áp § saddle flange : mặt bích tấm lót § slip-on flange : mặt bích trượt § spooling flange : vấu cuốn, vòng cuốn § studded adapter flange : mặt bích ống nối gắn bulong § test flange : mặt bích thử nghiệm § threaded adapter flange : mặt bích ống nối có ren § welding neck flange : mặt bích cổ ống hàn § flange of sleeve : đai kép ống nối § flange up : hoàn tất
*

*

Xem thêm: Hướng Dẫn Sử Dụng Zapier Là Gì, Zapier Là Gì

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

flange

Từ điển WordNet


n.


Oil and Gas Field Glossary

A protruding rim extending completely around the tube or pipe with holes positioned to accept bolts and having a sealing mechanism used to join pressure-containing equipment.

English Synonym and Antonym Dictionary

flangessyn.: rim