Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Competitive là gì

*
*
*

competitive
*

competitive /kəm"petitiv/ tính từ cạnh tranh, đua tranhcompetitive price: giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)competitive examination cuộc thi tuyển
Lĩnh vực: toán & tinchạy đuathi đuacompetitive access provider (CAP)nhà cung ứng truy cập cạnh tranhcompetitive control processingxử lý điều khiển tranh chấpcompetitive designcuộc thi thiết kếcompetitive equilibriumsự cân bằng cạnh tranhcompetitive inhibitorchất ức chế cạnh tranhcompetitive pricegiá cạnh tranhcompetitive pricegiá đấu thầucompetitive processquá trình cạnh tranhcompetitive tenderingsự thi đấu thầucompetitive tendering actingsự đấu thầucó sức cạnh tranhcompetitive goods: những mặt hàng có sức cạnh tranhcompetitive goods: hàng có sức cạnh tranhcompetitive offer: giá chào có sức cạnh tranhregistered competitive market maker: người kiến tạo thị trường đã đăng ký có sức cạnh tranhregistered competitive trader: thương gia đã đăng ký có sức cạnh tranhcompetitive activityhoạt động cạnh tranhcompetitive advantagelợi thế cạnh tranhcompetitive advertisingquảng cáo cạnh tranhcompetitive analysisphân tích cạnh tranhcompetitive auctionbán đấu giá cạnh tranhcompetitive bidđấu thầu cạnh tranhcompetitive bidđấu thầu công khaicompetitive bidgiấy (cạnh tranh) bỏ thầucompetitive bidhồ sơ bỏ thầucompetitive bid underwritingbao tiêu theo đấu giácompetitive biddingphương thức gọi thầucompetitive brandscác nhãn hiệu cạnh tranhcompetitive capacitynăng lực cạnh tranhcompetitive capitalismchủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranhcompetitive commodityhàng hóa cạnh tranhcompetitive cooperationhợp tác có tính cạnh tranhcompetitive decisionquyết sách cạnh tranhcompetitive demandcầu cạnh tranhcompetitive depreciationsự giảm giá để cạnh tranhcompetitive devaluationphá giá cạnh tranh. competitive economykinh tế cạnh tranhcompetitive edgelợi thế cạnh tranhcompetitive edgeưu thế cạnh tranhcompetitive equilibriumthăng bằng cạnh tranhcompetitive industrycông nghiệp có tính cạnh tranhcompetitive intelligencetình báo cạnh tranhcompetitive listbảng so sánh giá chàocompetitive marketthị trường cạnh tranh

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): competition, competitor, compete, competitive, uncompetitive, competitively


*

Xem thêm: Cấu Hình Dhcp Relay Là Gì - Cấu Hình Dhcp Relay Trên Router Cisco

*

*

competitive

Từ điển Collocation

competitive adj.

VERBS be | become | remain, stay | make sth skills training to make our industries more competitive in world markets | keep sth

ADV. extremely, fiercely, highly, intensely, very a fiercely competitive sport highly competitive prices a very competitive person | fairly, quite, rather

PREP. with Investment in research is needed to keep Britain competitive with countries like Japan.

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: competitory free-enterprise(a) militant private-enterprise(a)