Sự có thể, sự có công dụng, khả năng có thể the chances are against such an attempt có khả năng là sự việc nỗ lực ấy sẽ không còn thành công xuất sắc he has a chance of winning the prize anh ta rất có thể chiếm giải

quý khách hàng sẽ xem: By any chance là gì

Cơ hội the chance of a lifetime cơ hội ngàn năm bao gồm một to lớn st& a good chance được thời cơ thuận lợi to lose a chance bỏ qua thời cơ ninth-inning chance cơ hội sau cuối (xuất phát điểm từ môn láng chày)

Tình cờ, thốt nhiên there is a chance likeness between the two boys, but they are not brothers nhị đứa ttốt tình cờ giống nhau dẫu vậy bọn chúng không hẳn là đồng đội

Tình cờ, hốt nhiên, may mà lại to chance to meet someone tình cờ gặp lại ai it chanced that my friover was at home page when I came may mà lại bạn tôi lại sở hữu công ty thời điểm tôi đến

on the chance hoạ chăng rất có thể I”ll Hotline at his house on the chance of seeing hyên ổn before he leaves home===== Tôi đã lại bên hắn hoạ may có thể gặp hắn trước khi hắn đi

the main chance thời cơ làm cho giàu, cơ hội để phất the capitalist always has an eye to lớn the main chance nhà tư phiên bản luôn luôn luôn luôn tìm thời cơ để phất by any chance liệu by any chance, vì you still love her? liệu cậu tất cả còn yêu cô ấy không?

trường phù hợp bỗng nhiên, kỹ năng tất cả thể; thời cơ by chance n gẫu nhiên chance of acceptance xác suất thu nhấn adjective adventitious , at random , casual , contingent , fluky , fortuitous , fortunate , happy , inadvertent , incidental , lucky , odd , offhvà , unforeseen , unintentional , unlooked for , unplanned , desultory , haphazard , hit-or-miss , indiscriminate , spot , accidental , aleatory , arbitrary , random , unexpected , unpremeditated noun break , contingency , fair shake * , fighting chance * , indications , liability , likelihood , long shot * , look-in , occasion , odds , opening , opportunity , outlook , prospect , scope , shot * , show , squeak , time , wager , accident , advantage , adventure , bad luông chồng , cast , casualty , coincidence , destination , destiny , doom , even chance , fluke , fortuity , fortune , future , gamble , good luck , hap , haphazard , happening , hazard , heads or tails , hit * , in the cards , kismet , lot , lottery , luông xã out , lucky break , misfortune , occurrence , outcome , peradventure , peril , providence , risk , stroke of luck * , throw of the dice , toss-up , turn of the cards , way the cookie crumbles , wheel of fortune * , bet , craps game , fall of the cards , jeopardy , raffle , speculation , stake , try , venture , fortuitousness , luchồng , possibility , probability , happenchance , happenstance , accidentality , fate , haphazardry , on spec , serendipity , uncertainty , vicissitudes verb attempt , cast lots , draw lots , gamble , go out on a limb , have a fling at , hazard , jeopardize , play with fire , plunge , put eggs in one basket , put it on the line , roll the dice , run the risk , skate on thin ice , speculate , stake , stick one’s neông xã out , take shot in the dark , tempt fate * , tempt fortune , toss up , try , venture , wager , wildmèo , arrive , befall , be one’s fate , betide , blunder on , break , bump , come , come about , come off , come to lớn pass , fall out , fall khổng lồ one’s lot , go , hap , hit upon , light , light upon , luck , meet , occur , stumble , stumble on , transpire , tumble , turn up , happen , adventure , risk , accident , accidental , adventitious , case , casualty , contingent , fate , fluke , fortuitous , fortuity , fortune , haphazard , happening , lot , lottery , mishap , odds , opportunity , outcome , outlook , possibility , probability , raffle , random , unplanned

phrasal verb bump inlớn , come across , come on , find , happen on , light on , run across , run inlớn , stumble on , tumble on