2 Thông dụng2.1 Tính từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng3.2 Cơ – Điện tử3.3 Kỹ thuật chung3.4 Kinh tế3.5 Địa chất4 Các trường đoản cú liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /´britl/

Thông dụng

Tính từ

Giòn, dễ dàng gãy, dễ dàng vỡkhổng lồ have sầu a brittle temperdễ dàng gắt, tốt cáu

Chuim ngành

Xây dựng

dễ gãy

Cơ – Điện tử

(adj) giòn, dễ gãy

Kỹ thuật chung

dễ dàng gãy dễ xay dễ vỡ giònblue-brittlegiòn xanhblue-brittle rangekhoảng giòn xanhbrittle coatinglớp phủ giònbrittle coatingmàng giònbrittle corelõi giònbrittle cracklốt gãy giònbrittle cracklốt nứt giònbrittle failurekhía cạnh gãy giònbrittle failuresự gãy giònbrittle failuresự hủy hoại giònbrittle failuresự vỡ lẽ giònbrittle fracturegãy giònbrittle fracturemặt gãy giònBrittle Fracturehủy hoại giònbrittle fracturesự gãy giònbrittle fracturesự phá hỏng giònbrittle fracturedấu gãy giònbrittle fracture resistancemức độ cản gãy giònbrittle lacquertô giònbrittle materialvật tư giònbrittle metalsắt kẽm kim loại giònbrittle micamica giònbrittle pointđiểm giònbrittle pointnhiệt độ giònbrittle rangemiền giònbrittle rupturesự gãy giònbrittle rupturesự hủy hoại giònbrittle-ductile transitionsự đưa giòn giòn-dẻocold-brittlegiòn nguộicondition of brittle fractuređiều kiện phá hủy giònhot-brittlegiòn nóngshort-brittlegiòn lạnh đỏtough-brittle transitionsự nối tiếp dai-giòn

Kinc tế

dễ gãy dễ vỡ lẽ giònbrittle tobaccodung dịch lá giòn

Địa chất

dễ đổ vỡ, dễ dàng gẫy, bngơi nghỉ, giòn

Các từ bỏ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectivebreakable , crisp , crumbling , crumbly , delicate , frail , frangible , friable , inelastic , shatterable , shivery , vitreous , weak , curt , edgy , irritable , nervous , pryên , short , stiff , stilted , brash , candy , crispy , crunchy , eager , evanescent , feeble , fickle , fragile , perishable , slight , tenuous , transitory

Từ trái nghĩa

adjectivedurable , flexible , moveable , resilient , supple , relaxed Cơ – năng lượng điện tử, Kinch tế, Kỹ thuật phổ biến, Thông dụng, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,