Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Bồi thường tiếng anh là gì

*
*
*

Xem thêm: Gift Code Bảo Bối Thần Kỳ H5 Mới Nhất Tháng Năm, Code Bảo Bối Thần Kỳ H5

tiền bồi thường
*

daily subsistence allowanceindemnificationpenaltytiền bồi thường sa thảitermination indemnitytiền bồi thường tàn phếcompensation for disabilitytiền bồi thường tai nạncompensation of injury
cash indemnityclaimđòi tiền bồi thường thiệt hại: claim for damagesthanh toán tiền bồi thường: claim settlementtrả lại hàng không có tiền bồi thường: return for no claimtrả tiền bồi thường: claim paymentcompensationtiền bồi thường cho người lao động: workmen"s compensationtiền bồi thường về việc hồi lại: denied boarding compensationcompensatory paymentsự trả tiền bồi thường: compensatory paymentdamagesđòi tiền bồi thường thiệt hại: claim for damagesgiảm nhẹ tiền bồi thường thiệt hại: mitigation of damagesphán quyết cho hưởng tiền bồi thường thiệt hại: award damages (to ...)sự lấy được tiền bồi thường: recovery of damagessự xác định mức tiền bồi thường thiệt hại: assessment of damagestiền bồi thường (thiệt hại) đặc biệt: special damagestiền bồi thường bù đắp: aggravated damagestiền bồi thường bù đắp: compensatory damagestiền bồi thường chưa định trước: unliquidated damagestiền bồi thường có tính trừng phạt để làm gương: exemplary damagestiền bồi thường danh dự: contemptuous damagestiền bồi thường danh nghĩa: nominal damagestiền bồi thường đặc biệt: special damagestiền bồi thường định trước: liquidated damagestiền bồi thường gián tiếp: indirect damagestiền bồi thường giảm nhẹ: mitigated damagestiền bồi thường hậu quả: consequential damagestiền bồi thường không định trước: damages at largetiền bồi thường luật định: statutory damagestiền bồi thường pháp định: statutory damagestiền bồi thường răn đe: exemplary damagestiền bồi thường thật sự: substantial damagestiền bồi thường thiệt hại: damagestiền bồi thường thiệt hại có tính trừng phạt: punitive damagestiền bồi thường thiệt hại có tính trừng phạt: vindictive damagestiền bồi thường thông thường: ordinary damagestiền bồi thường thông thường: general damagestiền bồi thường thực tế: real damagestiền bồi thường tổn thất: damages for losstiền bồi thường tổn thất thực tế: substantial damagestiền bồi thường trừng phạt: aggravated damagestiền bồi thường tượng trưng: nominal damagestiền bồi thường vi phạm hợp đồng: damages for breach of contracttổng số tiền bồi thường được tòa án cho phép: real damagestổng số tiền bồi thường tổn thất khái quát: general damagesindemnificationindemnityđơn bảo hiểm tiền bồi thường của người thầu khoán: contractor"s indemnity insurance policytiền bồi thường (tổn thất) chiến tranh: war indemnitytiền bồi thường bảo hiểm: insurance indemnitytrả tiền bồi thường: indemnity paymentindirect damagestiền bồi thường gián tiếp: indirect damagespaymentsự trả tiền bồi thường: compensatory paymentsự trả tiền bồi thường: payment of claimstrả tiền bồi thường: claim paymenttrả tiền bồi thường: indemnity paymentrecompenseđiều khoản tiền phạt, tiền bồi thường (của một hợp đồng)forfeit clauseđiều khoản trả tiền bồi thườngloss payable clauseđơn bảo hiểm tiền bồi thường định trướcagreed value policydự trữ tiền bồi thường thiệt hạiloss reservelệnh trả tiền bồi thườngloss ordermức tiền bồi thườngloss ratiophí, tiền phạt, tiền bồi thường bốc dỡ chậm của bến cảngwharf demurragequyền chọn lựa tiền bồi thườngsettlement optionssự lấy được tiền bồi thườngrecovery of damagetiền bồi thường (của bên) thất kiệncondemnation moneytiền bồi thường bảo hiểminsurance benefittiền bồi thường bảo hiểminsurance moneytiền bồi thường bảo hiểminsurance proceedstiền bồi thường chiến tranhreparationstiền bồi thường chiến tranh (mà nước thua trận phải trả)reparation